Tổng hợp

Dear Là Gì? 1 Số Cách Dùng Và Cấu Trúc Với Dear

Dear là gì? dear có bao nhiêu cách dùng và được sử dụng trong những trường hợp nào? Từ đồng nghĩa của dear là gì cũng như một số thành ngữ với dear. Để hiểu thêm về từ vựng này, đừng bỏ qua bài viết dưới đây của Cmm.edu.vn nhé.

Dear

Advertisement

Dear là gì?

Trong tiếng Anh, dear thường được hiểu với nghĩa thân mến, thân thương.

  • Dear (Anh-Mỹ): /diər/
  • Dear (Anh-Anh): /dir/

Tính từ dear là gì?

Khi dear là tính từ, nó có nhiều nghĩa khác nhau:

Advertisement

  • thân yêu, thân mến, yêu thích

Ex: I was very dear to him (Tôi rất yêu quý anh ấy)

  • thưa, kính thưa; thân mến (thường dùng khi viết thư)

Ex: dear Linh (Linh thân mến)

Advertisement

  • Được dùng để bày tỏ sự đáng yêu, đáng mến

Ex: This is a dear cat (Đây là một con mèo đáng yêu)

      What a dear boy (Thật là một cậu bé đáng yêu)

Ex: She is very dear to me (Cô ấy rất thân với tôi)

  • đắt, đắt đỏ, tốn kém quá nhiều

Ex: The shoes are beautiful but this is a dear shop (Đôi giày thật đẹp nhưng đây là một cửa hàng đắt đỏ).

CuMkmmvWEAAPYhG

Danh từ dear là gì?

Dear được sử dụng để chỉ người bạn yêu quý, yêu mến. Hay xưng hô với ai đó một cách thân thiện.

Ex: my dear (chị/anh thân mến của em, con yêu quý của ba/mẹ,…)

Dear có nghĩa là người hay vật đáng yêu, đáng quý.

Ex: what dears it is! (Nó mới đáng yêu làm sao)

Phó từ dear là gì?

Dear mang nghĩa là đắt.

  • to pay dear for something: phải trả một giá đắt cho cái gì.

Bên cạnh đó, phó từ dear còn có nghĩa là thân mến, thương mến, yêu mến.

Thán từ dear là gì?

Khi dear là thán từ thì mang nghĩa cảm thán. Được dùng để bày tỏ sự thất vọng, khó chịu, ngạc nhiên hay không vui,…

Ex: Oh dear, I have to go to school again (Trời ơi, tôi lại phải đi học à)dbiu4vx 2f656ee6 5bbe 433a a4bd c8bc78dd6a33

DEAR là viết tắt của từ gì?

Bên cạnh các nghĩa thường dùng, dear còn là thuật ngữ bao hàm nhiều ngành nghề khác nhau. Điển hình như giáo dục, y tế hay là các điều khoản máy tính.

  • DEAR = Daytime Extended Aerial Reconnaissance (Ban ngày kéo dài trinh sát trên không)
  • DEAR = Department of Energy Acquisition Regulation (Bộ năng lượng mua lại quy định)
  • DEAR = DECU EMU Acceptance Rig (DECU EMU chấp nhận giàn khoan)
  • DEAR = Detection-based Adaptive Replacement (Dựa trên phát hiện thay thế thích nghi)
  • DEAR = Distance Education Action and Research (Khoảng cách giáo dục hành động và nghiên cứu)
  • DEAR = Drop Everything And Run (Thả tất cả mọi thứ và chạy)
  • DEAR = Drop Everything And Roll (Thả tất cả mọi thứ và cuộn)
  • DEAR = Drop Everything And Read (Thả tất cả mọi thứ và đọc)
  • DEAR = Disease and Environmental Alert Report (Bệnh và môi trường báo cáo cảnh báo)
  • DEAR = Downeast Amateur Radio (Đài phát thanh nghiệp dư Downeast)

55 1

Một số thành ngữ với dear

Một số thành ngữ với dear bạn có thể tham khảo:

  • To hold someone dear: yêu quý, yêu mến ai
  • To run for dear life: chạy để thoát chết

Từ đồng nghĩa với dear

Một số từ đồng nghĩa với dear được sử dụng phổ biến như:

Valuable, respected, esteemed, intimate, overpriced, at a premium, high-priced,  pet, close, expensive, endeared, cherished, darling, doll face,  fancy, familiar, loved, beloved, precious, prized, treasured, cher, costly, high, an arm and a leg, pretty penny, out of sight, steep, pricey.

Từ trái nghĩa với dear

Các từ trái nghĩa với dear bạn nên ghi nhớ: Despised, hate, common, low-priced, despised, unimportant, hateful, valueless, worthless, inexpensive, cheap.

Xem thêm:

Như vậy bài viết đã giúp bạn hiểu được dear là gì rồi. Đừng quên Like, Share và ghé thăm Cmm.edu.vn mỗi ngày để đọc thêm những bài viết bổ ích khác nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button