Tổng hợp

Unique Là Gì? Khái Niệm Unique Trong 3 Lĩnh Vực Khác Nhau

Nếu bạn làm trong lĩnh vực SEO content chắc hẳn không còn xa lạ với thuật ngữ unique này nữa. Vậy ý nghĩa của unique là gì? Hãy theo dõi bài viết dưới đây của Cmm.edu.vn nhé.

unique la gi0

Advertisement

Unique là gì?

Unique trong tiếng Anh là gì?

Unique là một tính từ được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh. Trong mỗi lĩnh vực nó lại mang một ý nghĩa riêng khi kết hợp với một thuật ngữ nào đó. Tuy nhiên nó thường được sử dụng với các nghĩa sau đây:

  • Đơn nhất, độc nhất, chỉ có một
  • Chỉ liên quan đến một người
  • Duy nhất, vô song
  • Độc đáo
  • Dị thường, khác biệt, đáng chú ý

Một số khái niệm liên quan đến unique

Unique SQL là gì?

Unique SQL là một thuật ngữ thường sử dụng trong ngôn ngữ lập trình. Nó là một ràng buộc giá trị duy nhất trên một cột, có nghĩa là ba hàng dữ liệu trong cột đó không được có giá trị trùng lặp.

Advertisement

Ràng buộc này giống như một khóa chính mà bản thân nó là một khóa.

Unique SQL la gi

Advertisement

Ví dụ, trong bảng SINHVIEN, MASINHVIEN là khóa chính và cột ID là unique. Bạn thực sự có thể lấy thẻ ID của mình làm khóa chính, nhưng điều đó sẽ không hay lắm.

Vậy SQL là gì? SQL được viết tắt từ cụm Structured Query Language. Là một loại ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc, tập hợp các lệnh để tương tác với cơ sở dữ liệu. SQL được dùng để lưu trữ và truy xuất dữ liệu trong một cơ sở dữ liệu liên quan và được sử dụng rất phổ biến hiện nay.

Unique là gì trong SEO?

Unique trong lĩnh vực SEO là một thuật ngữ dùng để chỉ nội dung độc đáo, duy nhất, không đạo văn hay copy.

Trong SEO, nội dung độc đáo là một tiêu chí hàng đầu để đánh giá nội dung của sản phẩm và bài viết, điều này giống như đánh giá thứ hạng, mức độ tìm kiếm, do đó khi tạo nội dung thì yếu tố độc đáo càng được đặt lên cao hơn.

Thông thường, tính Unique được đo lường dựa trên một ứng dụng cụ thể. Theo những người làm SEO cho biết Unique phải đạt từ 80% trở lên.

Unique content là gì?

Unique Content là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Marketing.

unique3 1

Trong đó:

  • Unique: duy nhất, độc đáo
  • Content: chỉ các yếu tố nội dung, nội dung cụ thể bao gồm: văn phong, hình ảnh, âm thanh, video, …

Với Unique Content, về cơ bản chúng ta có thể hiểu một sản phẩm, một phần nội dung, một bài viết được tạo riêng biệt, duy nhất không trùng lặp. Chúng ta có thể tạm dịch là nội dung độc đáo hay nội dung duy nhất.

Nói theo một cách rất Việt Nam thì Unique Content là khái niệm dùng để chỉ những sản phẩm, bài viết không đạo văn, sao chép và có nội dung độc đáo, riêng biệt.

Cách sử dụng unique

Trong câu, unique đóng vai trò là một tính từ bổ sung cho danh từ trong câu. Sau đây là một số cách dùng phổ biến của từ Unique:

  • Unique chỉ một điều gì đó là độc đáo, bất thường hoặc một cái duy nhất, là loại hiện có duy nhất, nói chung là khác thường, riêng biệt theo một cách nào đó.

Ví dụ: Each person’s genetic code is unique except in the case of identical twins. Mỗi người có một mã di truyền riêng biệt trừ trường hợp sinh đôi giống hệt nhau.

b73cf0d0 efe1 44d4 b05b f9c97e6ad5cb

  • Dùng để chỉ một vấn đề khác thường rất khó giải quyết vì nó chưa bao giờ xảy ra trước đây.

Ví dụ: The recent financial crisis has posed some unique challenges for governments. Cuộc khủng hoảng tài chính gần đây đã đặt ra một thách thức riêng cho chính phủ.

  • Chỉ trường hợp điều gì đó là xảy ra riêng biệt cho một địa điểm hoặc tình huống nào đó thì nó chỉ tồn tại ở địa điểm hoặc tình huống đó.

Từ đồng nghĩa với unique

Những từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với unique gồm:

Exceptional, individual, one and only, particular, nonpareil, solitary, unexampled, peerless, unimaginable, onliest, only, separate, incomparable, uncommon, unrivaled, unparalleled, utmost, transcendent, sui generis, odd, something else, different, lone, distinctive, idiographic, anomalous, unprecedented, preeminent, single, rare, unparagoned, standout, extraordinary, matchless, peculiar, most…

Từ trái nghĩa với unique

Một số từ trái nghĩa với unique gồm:

Common, commonplace, familiar, inferior, like, normal, ordinary, regular, similar, standard, trite, usual, unexceptional…

Một số cụm từ liên quan đến unique

  • unique meaning: nghĩa duy nhất.
  • unique aim: mục đích duy nhất.
  • unique opportunity: cơ hội duy nhất.
  • unique set of circumstances: tập hợp những tình huống độc đáo.
  • unique son: con một.
  • unique position: vị trí độc nhất.
  • unique contribution: đóng góp duy nhất.
  • unique piece: mảnh độc đáo.

Trên đây là toàn bộ thông tin mà Cmm.edu.vn tổng hợp về ý nghĩa và các nội dung liên quan đến unique. Nếu thấy hay hãy ấn Like và Share để lan tỏa thông tin hữu ích này nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button